Luật Nuôi con nuôi 2010 yêu cầu người nhận con nuôi có điều kiện về sức khoẻ, kinh tế, chỗ ở bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con nuôi. Luật không đòi người nhận giàu có, không đòi nhà sở hữu, không ghi một mức thu nhập cụ thể; cái cần chứng minh là đứa trẻ sẽ được chăm sóc an toàn, có cái ăn, có chỗ ở và được đi học.
Cách xác định điều kiện này được hướng dẫn ở văn bản dưới luật, gốc là Nghị định 19/2011/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 24/2019/NĐ-CP, cùng các văn bản mới hơn nếu có. Vì các chi tiết như cách tính thu nhập có thể được điều chỉnh, bạn nên đối chiếu bản hiện hành tại cơ quan đăng ký trước khi chuẩn bị giấy tờ.
Điều kiện này được miễn khi cha dượng, mẹ kế nhận con riêng của vợ hoặc chồng, hoặc cô, cậu, dì, chú, bác ruột nhận cháu. Với mọi người nhận khác, đây là phần hồ sơ được xem xét kỹ nhất, và cũng là phần nhiều người lo lắng nhất. Bài này đi qua từng mặt và những hoàn cảnh hay gặp khó.
Ba điều kiện này được nhìn như một tổng thể
Sức khoẻ, kinh tế và chỗ ở được ghi chung trong một điểm của Điều 14, và trên thực tế cũng được xem xét chung. Một người thu nhập không cao nhưng sống cùng cha mẹ khoẻ mạnh trong một ngôi nhà rộng, có người phụ trông trẻ, có thể có hoàn cảnh tốt hơn một người thu nhập cao nhưng làm việc liên tục, ở phòng thuê nhỏ, không ai hỗ trợ.
Câu hỏi cán bộ xác minh tìm câu trả lời không phải là "người này có hơn người khác không", mà là "đứa trẻ cụ thể này có được chăm sóc đầy đủ trong hoàn cảnh này không". Vì vậy cùng một hoàn cảnh có thể phù hợp với một đứa trẻ khoẻ mạnh, nhưng chưa đủ với một đứa trẻ cần điều trị dài ngày.
Hiểu như vậy giúp bạn trình bày hồ sơ đúng cách: thay vì cố chứng minh mình "đủ tiêu chuẩn" theo một con số tưởng tượng, hãy cho thấy bức tranh đầy đủ về cuộc sống thường ngày mà đứa trẻ sẽ bước vào, gồm cả những người hỗ trợ và kế hoạch dự phòng.
Sức khoẻ: không đòi hoàn hảo, đòi đủ sức chăm trẻ
Giấy tờ thường dùng. Hồ sơ người nhận có văn bản xác nhận tình trạng sức khoẻ do cơ sở y tế cấp. Đây là thứ cho thấy bạn không mắc bệnh khiến việc chăm trẻ trở nên nguy hiểm hoặc không thể.
Bệnh mạn tính không tự động loại. Luật không liệt kê danh mục bệnh cấm nhận con nuôi. Người tăng huyết áp, tiểu đường, hen suyễn được kiểm soát tốt vẫn đang làm cha mẹ hằng ngày. Điều được xem là bệnh có ảnh hưởng tới khả năng chăm sóc trẻ lâu dài hay không, và bạn có kế hoạch điều trị ổn định không.
Bệnh nặng, tiến triển cần trình bày thẳng thắn. Nếu bệnh có thể khiến bạn mất khả năng chăm sóc trong vài năm tới, cơ quan đăng ký sẽ cân nhắc lợi ích của trẻ. Trình bày trung thực kèm phương án người thân thay thế là cách tôn trọng cả đứa trẻ lẫn chính bạn.
Sức khoẻ tâm thần cũng là sức khoẻ. Từng điều trị trầm cảm, lo âu không phải điều cấm. Vấn đề chỉ đặt ra khi tình trạng đang ở giai đoạn nặng hoặc đã có quyết định của Toà án về năng lực hành vi. Người đang ổn định, có theo dõi chuyên môn, thường có thể trình bày được điều đó.
Người lớn tuổi nhận con nuôi
Luật không đặt tuổi tối đa cho người nhận con nuôi. Một người 55 tuổi đủ điều kiện về mặt câu chữ. Tuy nhiên, tuổi tác được nhìn qua lăng kính sức khoẻ và khả năng đồng hành với đứa trẻ cho tới khi trưởng thành. Một người 60 tuổi nhận một em bé sơ sinh sẽ được hỏi kỹ hơn về việc ai chăm trẻ khi trẻ 15 tuổi và người nhận đã 75.
Câu trả lời tốt thường là một gia đình nhiều thế hệ: con cái trưởng thành của người nhận, anh chị em sẵn sàng hỗ trợ, nguồn lương hưu ổn định. Nhận một đứa trẻ lớn hơn, ví dụ 8 hay 10 tuổi, cũng làm khoảng cách tuổi hợp lý hơn và thời gian cần đồng hành ngắn hơn.
Người lớn tuổi muốn nhận cháu ruột, tức con của con mình, cần lưu ý: luật cấm ông bà nhận cháu làm con nuôi, bất kể sức khoẻ hay kinh tế ra sao. Ông bà chăm cháu khi cha mẹ cháu không còn hoặc không thể nuôi thì đi đường giám hộ, có ở các bài về giám hộ trong cùng hệ thống.
Kinh tế và chỗ ở: những hoàn cảnh hay gặp
Các tình huống dưới đây là ví dụ giả định, minh hoạ cách cơ quan xác minh thường nhìn vào hoàn cảnh kinh tế, chỗ ở. Kết quả của từng hồ sơ cụ thể do cơ quan có thẩm quyền quyết định.
| Hoàn cảnh | Điểm cán bộ thường quan tâm | Cách thể hiện có lợi |
|---|---|---|
| Ở nhà thuê | Hợp đồng thuê dài hay ngắn, chỗ có đủ cho trẻ không | Hợp đồng thuê còn thời hạn, mô tả chỗ ngủ và học của trẻ |
| Thu nhập không thường xuyên, làm tự do | Nguồn thu có ổn định qua năm không | Thu nhập nhiều tháng gần đây, khoản tiết kiệm dự phòng |
| Kinh doanh hộ gia đình | Hoạt động có đăng ký, có kéo dài không | Giấy tờ đăng ký kinh doanh, thời gian hoạt động |
| Sống chung nhà cha mẹ | Cha mẹ có đồng ý, chỗ ở có đủ không | Ý kiến của chủ nhà, phòng dành cho trẻ |
| Thu nhập thấp nhưng ổn định | Có trang trải được chi phí cơ bản của trẻ không | Bảng chi tiêu dự kiến thực tế, người hỗ trợ |
| Làm việc xa nhà nhiều ngày | Ai chăm trẻ khi vắng | Kế hoạch cụ thể với người chăm có tên tuổi |
Không có ô nào trong bảng là "chắc chắn đạt" hay "chắc chắn trượt". Văn bản xác nhận hoàn cảnh gia đình, chỗ ở, điều kiện kinh tế của người nhận thường do Uỷ ban nhân dân cấp xã nơi thường trú xác nhận, nên cứ để nơi cư trú thấy được hoàn cảnh thật của bạn.
Thu nhập thấp có bị từ chối không
Đây là câu hỏi khiến nhiều gia đình nông thôn, công nhân, người lao động tự do ngại tìm hiểu. Câu trả lời ngắn là: thu nhập thấp không phải căn cứ tự động để từ chối. Pháp luật hướng tới việc đứa trẻ có một gia đình, và phần lớn trẻ em ở Việt Nam lớn lên trong những gia đình thu nhập bình thường.
Điều được xem là đứa trẻ có được bảo đảm những nhu cầu thiết yếu: ăn ở, khám chữa bệnh, đi học. Một gia đình làm nông có đất, có nhà, sống ổn định trong làng, có thể đáp ứng điều đó dù thu nhập tiền mặt không cao. Thẻ bảo hiểm y tế cho trẻ, trường học gần nhà, họ hàng xung quanh đều là những yếu tố cho thấy điều kiện thực tế.
Ngược lại, nếu gia đình đang nợ nần lớn, thu nhập bấp bênh đến mức chính người lớn còn thiếu thốn, việc nhận thêm một đứa trẻ có thể đặt cả nhà vào thế khó. Trong trường hợp đó, chờ một thời gian để ổn định là quyết định có trách nhiệm.
Tự lập bức tranh chi phí trước khi nhận con
Một cách tự kiểm điều kiện kinh tế hiệu quả là liệt kê các khoản chi cho một đứa trẻ trong năm đầu và ước lượng theo giá ở nơi bạn sống. Các khoản thường gặp:
- Ăn uống, sữa, quần áo, đồ dùng cá nhân theo độ tuổi của trẻ.
- Nhà trẻ, trường học, sách vở, đồng phục; nếu trẻ lớn chuyển trường, các khoản phát sinh khi nhập học.
- Bảo hiểm y tế, khám định kỳ, tiêm chủng; với trẻ có bệnh, chi phí điều trị và thuốc dài ngày.
- Chi phí người trông trẻ nếu cả nhà đi làm, hoặc thu nhập mất đi nếu một người giảm giờ làm.
- Chi phí làm giấy tờ: lệ phí nhà nước nếu có theo quy định hiện hành, đi lại, sao chụp.
- Một khoản dự phòng cho những tháng đầu, khi trẻ mới về nhà thường cần thêm đồ đạc và thời gian của người lớn.
Bảng chi tiêu này không phải giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ, nhưng giúp bạn trả lời tự tin khi cán bộ hỏi về khả năng kinh tế, và quan trọng hơn là giúp gia đình biết mình có thật sự sẵn sàng hay chưa. Nếu sau khi tính, khoản chi vượt quá khả năng, hãy coi đó là tín hiệu để chuẩn bị thêm, không phải lý do để khai khác đi.
Những gì không nên làm khi chứng minh điều kiện
Áp lực muốn được nhận con có thể khiến người ta làm những việc phản tác dụng. Danh sách dưới đây là những điều nên tránh:
- Xin xác nhận thu nhập không đúng thực tế. Khai sai là giả mạo thông tin, thuộc nhóm hành vi bị cấm trong nuôi con nuôi, và có thể khiến việc đăng ký bị huỷ về sau.
- Mượn nhà người khác để cán bộ đến xác minh. Hoàn cảnh sống thật sẽ lộ ra theo thời gian, và đứa trẻ là người phải sống trong hoàn cảnh thật đó.
- Che giấu bệnh đang điều trị. Bệnh của bạn sẽ ảnh hưởng tới đứa trẻ dù có ghi trong hồ sơ hay không; trình bày thẳng giúp cơ quan đăng ký và gia đình cùng có phương án.
- Dùng tiền để "lo" phần xác minh. Đây là hành vi vi phạm pháp luật, và còn làm mất đi chính lớp bảo vệ dành cho đứa trẻ.
- Hứa hẹn những gì không làm được, như "sẽ cho con học trường quốc tế", để hồ sơ đẹp hơn. Điều cần là cam kết thực tế, không phải lời hứa.
Hồ sơ trung thực có thể chậm hơn hoặc bị yêu cầu bổ sung, nhưng nó tạo nền cho một quan hệ cha mẹ – con không phải dựng trên sự che giấu.
Câu hỏi thường gặp
Nhận con nuôi cần thu nhập tối thiểu bao nhiêu?
Luật Nuôi con nuôi 2010 không ghi con số thu nhập tối thiểu. Cách xác định điều kiện kinh tế được hướng dẫn ở văn bản dưới luật và có thể được điều chỉnh, nên bạn cần hỏi cơ quan đăng ký về giấy tờ thể hiện thu nhập phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Ở nhà thuê có được nhận con nuôi không?
Có thể. Luật yêu cầu chỗ ở bảo đảm việc chăm sóc trẻ, không đòi nhà sở hữu. Hợp đồng thuê còn thời hạn và chỗ ở đủ cho sinh hoạt, học tập của trẻ là những thứ giúp thể hiện điều kiện này.
Người nhiễm bệnh truyền nhiễm mạn tính có được nhận con nuôi không?
Luật không có danh mục bệnh cấm nhận con nuôi. Cơ quan đăng ký xem bệnh có ảnh hưởng tới khả năng chăm sóc trẻ lâu dài hay không. Người đang điều trị ổn định nên trình bày thẳng thắn kèm xác nhận của cơ sở y tế.
Văn bản xác nhận hoàn cảnh kinh tế lấy ở đâu?
Văn bản xác nhận hoàn cảnh gia đình, tình trạng chỗ ở, điều kiện kinh tế của người nhận thường do Uỷ ban nhân dân cấp xã nơi người đó thường trú xác nhận. Mẫu và cách đề nghị theo hướng dẫn hiện hành, nên hỏi tại bộ phận một cửa.
Người 65 tuổi có được nhận một em bé làm con nuôi không?
Luật không đặt tuổi tối đa, nhưng sức khoẻ và khả năng đồng hành tới khi trẻ trưởng thành sẽ được xem xét kỹ. Gia đình có người hỗ trợ, hoặc nhận một trẻ lớn tuổi hơn, thường là hướng phù hợp hơn với lợi ích của trẻ.
Cô ruột nhận cháu có phải chứng minh thu nhập không?
Cô, cậu, dì, chú, bác ruột nhận cháu được miễn điều kiện sức khoẻ, kinh tế, chỗ ở theo Luật Nuôi con nuôi 2010. Danh mục giấy tờ cụ thể vẫn theo hướng dẫn hiện hành, nên hỏi bộ phận tiếp nhận trước khi chuẩn bị.