Nên nói, và nói càng sớm càng nhẹ: phần lớn chuyên gia tâm lý gia đình khuyên cha mẹ nuôi để đứa trẻ lớn lên cùng sự thật, bắt đầu từ những câu chuyện đơn giản khi con còn nhỏ, thay vì chờ một ngày "đủ lớn" rồi công bố. Một đứa trẻ chưa từng có lúc nào không biết mình là con nuôi thì không có ngày sụp đổ; một đứa trẻ phát hiện ra ở tuổi mười lăm qua lời người ngoài thì mất cùng lúc hai thứ: câu chuyện về gốc gác và niềm tin vào cha mẹ.
Về pháp lý, Luật Nuôi con nuôi 2010 ghi nhận con nuôi đã thành niên có quyền được biết về nguồn gốc của mình, đồng thời cho cha mẹ nuôi và cha mẹ đẻ được đề nghị cơ quan nhà nước giữ bí mật về việc nuôi con nuôi. Hai điều này không mâu thuẫn: bí mật là để người ngoài không tuỳ tiện biết, còn chính đứa con thì sớm muộn có quyền biết. Câu hỏi thật của cha mẹ nuôi vì vậy không phải "có nói không" mà là "để con nghe từ ai và vào lúc nào".
Vì sao giữ bí mật với chính đứa con hiếm khi giữ được
Nhiều gia đình chọn im lặng vì thương: sợ con buồn, sợ con thấy mình khác bạn, sợ một ngày con bỏ đi tìm cha mẹ ruột. Nỗi sợ ấy có thật, nhưng điều kiện để giữ kín một chuyện như vậy suốt mấy chục năm thì gần như không tồn tại. Họ hàng biết, hàng xóm biết, cán bộ xã từng làm hồ sơ biết, thầy cô có khi nghe loáng thoáng. Chỉ cần một người lỡ lời trong đám giỗ, một câu trêu của bạn cùng lớp, là bí mật vỡ ra theo cách tệ nhất.
Giấy tờ cũng không im lặng mãi. Khi con lớn, con sẽ cầm giấy khai sinh đi làm căn cước, đi thi, đi làm hồ sơ kết hôn hay du học. Có trường hợp con thấy những chi tiết không khớp với điều được kể; có trường hợp cần trích lục hộ tịch và nhìn thấy dòng ghi chú về việc nuôi con nuôi. Ngày nay, xét nghiệm ADN được bán khá phổ biến, nhóm máu được ghi trong sổ khám, và một bài sinh học lớp chín đủ để đứa trẻ tự đặt câu hỏi.
Điều đáng lo nhất không nằm ở thông tin, mà ở cảm giác bị lừa. Người từng là con nuôi khi lớn lên thường kể rằng họ đau vì nhận ra cả nhà đã cùng giữ một chuyện về họ, hơn là đau vì chuyện mình được nhận nuôi. Nói thật từ sớm giúp cha mẹ nuôi giữ được vị trí người kể chuyện, người con tìm đến khi có thắc mắc, thay vì thành người bị chất vấn.
Những mốc thường làm sự thật lộ ra nếu gia đình chưa nói
Tuổi mẫu giáo, khi bạn bè hỏi chuyện mẹ mang bầu. Trẻ bốn, năm tuổi hay hỏi "con ở trong bụng mẹ lúc nào", nhất là khi trong lớp có bạn sắp có em. Đây là cơ hội tự nhiên để bắt đầu, và cũng là lúc lời nói dối đầu tiên dễ được buột ra nhất.
Đầu tiểu học, khi học về gia đình và cây phả hệ. Bài tập vẽ cây gia đình, mang ảnh lúc mới sinh lên lớp, kể chuyện ngày mình chào đời làm nhiều gia đình lúng túng. Không có ảnh bé sơ sinh, không có câu chuyện bệnh viện là chỗ trẻ bắt đầu thấy khoảng trống.
Lúc trong họ có người lỡ lời. Đám cưới, đám giỗ, ngày Tết là dịp người lớn nhắc chuyện cũ. Một câu "hồi đó bố mẹ mày đón mày về" của người họ hàng uống quá chén có thể vượt mọi kế hoạch của cha mẹ.
Tuổi dậy thì, khi con soi gương và thấy mình khác. Màu da, dáng người, khuôn mặt không giống ai trong nhà; môn sinh học dạy về di truyền nhóm máu. Trẻ tuổi này tự suy luận rất nhanh và hay giữ trong lòng thay vì hỏi.
Khi làm giấy tờ lớn. Hồ sơ du học, xin thị thực, làm thủ tục kết hôn với người nước ngoài, nhận thừa kế, hay đơn giản là cần bản sao trích lục hộ tịch. Phát hiện ở mốc này thường kéo theo cảm giác cả tuổi thơ là một vở diễn.
So sánh ba cách gia đình thường chọn
Không có cách nào hoàn toàn không đau, nhưng hệ quả khác nhau khá rõ. Bảng dưới tổng hợp những gì người làm nghề tư vấn gia đình thường quan sát được, không phải số liệu đo đếm.
| Cách làm | Điều thường xảy ra | Rủi ro lớn nhất |
|---|---|---|
| Kể dần từ nhỏ, như một phần câu chuyện gia đình | Con lớn lên coi đó là một sự thật bình thường về mình, câu hỏi đến từng đợt theo tuổi | Cha mẹ phải trả lời nhiều lần, có lúc con giận hoặc buồn tạm thời |
| Chờ con "đủ lớn" rồi nói một lần | Thời điểm cứ bị lùi; nói ra thì thành một cú sốc có ngày tháng cụ thể | Con hỏi vì sao bao nhiêu năm không ai nói |
| Giấu hẳn | Phụ thuộc vào việc không ai lỡ lời, không giấy tờ nào lộ ra | Con phát hiện từ người ngoài, mất niềm tin vào cả gia đình |
Nếu gia đình đã chọn cách thứ hai hoặc thứ ba và con giờ đã lớn, chưa muộn để đổi hướng. Lần nói muộn cần chuẩn bị kỹ hơn, có khi nên trao đổi trước với chuyên gia tâm lý, nhưng một sự thật đến từ chính cha mẹ vẫn nhẹ hơn một sự thật đến từ người ngoài.
Nói sớm không có nghĩa là nói hết
Nhiều cha mẹ ngại nói vì nghĩ phải kể toàn bộ: mẹ đẻ là ai, vì sao cho con, có phải bị bỏ rơi không. Thật ra với trẻ nhỏ, chỉ cần cái khung: con được sinh ra từ một người phụ nữ khác, rồi con về làm con của bố mẹ, và bố mẹ là bố mẹ của con mãi mãi. Chi tiết được thêm dần khi con lớn và tự hỏi.
Có những chi tiết nên giữ lại cho tới khi con đủ trưởng thành để hiểu, chẳng hạn hoàn cảnh rất đau lòng của người mẹ đẻ, hay chuyện liên quan tới bạo lực. Giữ lại một chi tiết không giống như nói dối. Nguyên tắc là không bịa ra điều sai, không kể một câu chuyện đẹp rồi sau này phải rút lại. Nếu chưa muốn nói thì có thể trả lời "chuyện đó bố mẹ sẽ kể khi con lớn hơn", và giữ lời.
Cũng đừng biến chuyện con nuôi thành chủ đề duy nhất. Con là con nuôi, nhưng con còn là đứa thích vẽ, sợ chó, mê bóng đá. Nhắc quá thường xuyên dễ làm con cảm thấy đó là điều đặc biệt cần được bù đắp, trong khi mục tiêu là để nó thành một phần bình thường của câu chuyện.
Chuẩn bị gì trước lần nói đầu tiên
Lần đầu không cần hoàn hảo, nhưng có vài việc làm trước giúp cha mẹ bình tĩnh hơn khi con hỏi tiếp:
- Vợ chồng thống nhất câu chuyện. Cùng một cách kể, cùng những chi tiết sẽ nói và chưa nói. Trẻ rất nhạy với chỗ bố kể một kiểu, mẹ kể một kiểu.
- Rà lại giấy tờ trong nhà. Giấy chứng nhận nuôi con nuôi, giấy khai sinh, quyết định hay biên bản cũ: biết rõ trên đó ghi gì để không bị bất ngờ khi con tìm thấy.
- Báo trước cho những người thân thiết. Ông bà, cô chú cần biết gia đình đã bắt đầu nói, để họ không phủ nhận khi con hỏi lại.
- Chọn khung cảnh yên. Một buổi tối ở nhà, lúc đọc truyện, lúc xem ảnh cũ; không phải trên đường đi học hay ngay sau một trận cãi nhau.
- Chuẩn bị cho phản ứng nào cũng được. Trẻ nhỏ có thể gật đầu rồi chạy đi chơi; trẻ lớn có thể im lặng nhiều ngày. Cả hai đều bình thường.
- Biết khi nào cần người hỗ trợ. Nếu con có dấu hiệu buồn kéo dài, mất ngủ, bỏ ăn, thu mình khỏi bạn bè, nên tìm tới chuyên gia tâm lý trẻ em thay vì tự xoay xở.
Nếu con phát hiện trước khi cha mẹ kịp nói
Có những gia đình đang chờ thời điểm thì con đã biết, qua một câu nói, một tờ giấy, một kết quả xét nghiệm. Phản xạ đầu tiên của nhiều cha mẹ là chối hoặc bảo con "đừng nghe người ta nói linh tinh". Đó là bước làm vết nứt sâu thêm: con đã thấy điều mình thấy, và giờ thấy thêm cha mẹ không thật lòng. Cách đỡ đau nhất là xác nhận ngay, bình tĩnh, và nhận phần trách nhiệm về việc chưa nói.
Một câu mở đầu có thể như: "Đúng là con được bố mẹ nhận nuôi. Bố mẹ đã định nói với con từ lâu mà cứ lùi mãi, đó là lỗi của bố mẹ. Con muốn hỏi gì, bố mẹ sẽ trả lời thật." Sau đó để con dẫn dắt: có đứa hỏi dồn dập, có đứa bỏ về phòng. Đừng ép con nói chuyện ngay trong tối hôm đó; cho con biết cửa vẫn mở và quay lại chuyện này trong vài ngày tới.
Những tuần sau là lúc con quan sát xem gia đình có thay đổi gì không. Giữ nguyên nhịp sinh hoạt, giữ nguyên cách yêu thương, đừng bỗng dưng chiều chuộng quá mức như để bù đắp. Nếu người tiết lộ là một người họ hàng, cha mẹ nên nói chuyện riêng với người đó, nhưng tránh biến chuyện thành một trận cãi nhau trước mặt con. Với trẻ lớn, phát hiện đột ngột dễ kéo theo giai đoạn giận dữ hoặc thu mình; nếu kéo dài, đó là lúc nên có chuyên gia tâm lý đồng hành.
Bí mật với người ngoài thì giữ thế nào cho đúng luật
Quyết định nói với con không có nghĩa là phải công khai với tất cả mọi người. Luật Nuôi con nuôi 2010 cho phép cha mẹ nuôi, cha mẹ đẻ đề nghị cơ quan đăng ký giữ bí mật về việc nuôi con nuôi; cán bộ tiếp nhận hồ sơ có trách nhiệm không tiết lộ thông tin ra ngoài. Bộ luật Dân sự 2015 cũng bảo vệ bí mật cá nhân và bí mật gia đình: việc công khai thông tin về đời tư của một người, trong đó có chuyện người đó là con nuôi, về nguyên tắc cần sự đồng ý của chính họ hoặc người đại diện.
Ở chiều ngược lại, giữ bí mật không cho phép làm sai giấy tờ. Có gia đình, vì muốn con không bao giờ biết, đã khai sinh cho con như con đẻ của mình thay vì đăng ký nuôi con nuôi. Đó là khai không đúng sự thật, có thể bị huỷ và phải làm lại, và về lâu dài còn làm rắc rối chuyện thừa kế, chuyện con tìm gốc gác. Trường hợp đã lỡ làm vậy được bàn ở danh mục hộ tịch và giấy tờ của trang; ở đây chỉ nhấn một điều: không có bí mật nào đáng để đổi lấy một hồ sơ sai.
Câu hỏi thường gặp
Con mới hai tuổi đã cần nói chưa?
Hai tuổi chưa hiểu khái niệm con nuôi, nhưng cha mẹ đã có thể bắt đầu dùng từ này một cách tự nhiên trong câu chuyện kể con nghe, để chính mình quen miệng. Khi con ba, bốn tuổi và bắt đầu hỏi chuyện em bé từ đâu ra, việc nói tiếp sẽ dễ hơn nhiều.
Nếu con đã mười sáu tuổi mà vẫn chưa biết thì sao?
Vẫn nên nói, và nói sớm trước khi con tự phát hiện. Ở tuổi này nên chuẩn bị kỹ: cả hai vợ chồng cùng có mặt, thừa nhận việc chậm trễ là quyết định của cha mẹ, giải thích lý do mà không bào chữa. Cân nhắc gặp chuyên gia tâm lý trước để có cách nói phù hợp với tính cách của con.
Nói rồi con đòi đi tìm mẹ đẻ ngay thì làm gì?
Đừng coi đó là dấu hiệu con không yêu mình. Mong muốn biết gốc gác là bình thường. Cha mẹ nuôi có thể ghi nhận mong muốn ấy, kể những gì mình biết, và hẹn sẽ cùng con tìm hiểu khi con lớn hơn. Việc tìm kiếm thật sự an toàn hơn khi con đã trưởng thành và có người lớn đồng hành.
Có bắt buộc phải nói với con theo luật không?
Không có quy định buộc cha mẹ nuôi phải thông báo cho con chưa thành niên. Nhưng khi đã thành niên, con nuôi có quyền được biết về nguồn gốc của mình và có thể tìm hiểu qua hồ sơ lưu ở cơ quan nhà nước. Vì vậy giữ kín mãi về lâu dài gần như không thực hiện được.
Ông bà phản đối việc nói cho cháu biết thì xử lý thế nào?
Quyết định thuộc về cha mẹ nuôi, nhưng nên trò chuyện để ông bà hiểu vì sao gia đình chọn nói thật, và nhờ ông bà không phủ nhận khi cháu hỏi. Ông bà thường lo cháu buồn; khi thấy cháu vẫn vui vẻ sau khi biết, phần lớn sẽ đổi ý.
Kể với con về hoàn cảnh cha mẹ đẻ thế nào để không xấu đi hình ảnh họ?
Nói trung tính và tôn trọng: người mẹ đẻ đã ở trong một hoàn cảnh rất khó và đã chọn cách mà người ấy nghĩ là tốt cho con. Tránh những câu như "họ bỏ con" hay "họ không cần con". Trẻ thường coi lời chê cha mẹ đẻ như lời chê một phần của chính mình.