Luật Nuôi con nuôi 2010 không đặt giới hạn số con nuôi mà một người hoặc một cặp vợ chồng được nhận, và cũng không đòi người nhận phải chưa có con đẻ. Mỗi lần nhận một đứa trẻ là một việc đăng ký riêng, và điều kiện về sức khoẻ, kinh tế, chỗ ở được xem xét theo hoàn cảnh của cả gia đình tại thời điểm đó, gồm cả những đứa con đã có.
Nói cách khác, giới hạn không nằm ở con số trên giấy mà nằm ở năng lực thật của gia đình. Một gia đình đã có ba con, thu nhập vừa phải, nhà chật, sẽ khó chứng minh đủ điều kiện nhận thêm hai con nuôi; một gia đình có điều kiện tốt hơn thì có thể.
Bài này giải thích những tình huống hay gặp: đã có con đẻ muốn nhận thêm, muốn nhận hai anh chị em ruột cùng lúc, nhận con nuôi thứ hai sau một thời gian, và vì sao luật cấm phân biệt đối xử giữa con đẻ với con nuôi.
Không giới hạn số lượng, nhưng có giới hạn thực tế
Văn bản luật không có câu nào kiểu "mỗi người chỉ được nhận tối đa một hoặc hai con nuôi". Điều 8 chỉ quy định một đứa trẻ chỉ được làm con nuôi của một người độc thân hoặc của cả hai vợ chồng, tức là giới hạn theo chiều đứa trẻ, không giới hạn theo chiều người nhận. Một gia đình có thể nhận nhiều con nuôi trong các lần khác nhau.
Giới hạn thực tế đến từ điều kiện tại Điều 14: sức khoẻ, kinh tế, chỗ ở bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con nuôi. Khi gia đình đã có nhiều trẻ, cán bộ xác minh sẽ xem thời gian, nguồn lực và không gian còn lại cho đứa trẻ mới, đồng thời xem việc nhận thêm có ảnh hưởng tới những đứa trẻ đang có không.
Trong quá khứ, chính sách dân số từng là mối quan tâm khi nói đến số con, và Luật Nuôi con nuôi 2010 cấm lợi dụng việc cho con nuôi để vi phạm pháp luật về dân số. Quy định dân số đã có những thay đổi gần đây; điều không đổi là việc nhận con nuôi phải xuất phát từ lợi ích của trẻ, không phải là cách hợp thức hoá một đứa con sinh ra ngoài thủ tục hay né một quy định khác.
Đã có con đẻ, muốn nhận thêm con nuôi
Luật không đòi người nhận phải hiếm muộn. Nhiều người nghĩ con nuôi là dành cho gia đình không sinh được con. Thực tế không có điều kiện nào như vậy. Một gia đình đã có con đẻ hoàn toàn có thể nhận con nuôi nếu đủ điều kiện, và nhiều gia đình chọn con đường này vì muốn chia sẻ mái nhà với một đứa trẻ cần gia đình.
Điều kiện được xét cho cả gia đình hiện tại. Thu nhập phải đủ cho tất cả các con, chỗ ở phải đủ cho thêm một người, thời gian chăm sóc phải được chia hợp lý. Văn bản xác nhận hoàn cảnh kinh tế, chỗ ở sẽ phản ánh tình hình chung của gia đình, không chỉ của đứa trẻ mới.
Ý kiến của những đứa con đang có. Luật không đòi con đẻ phải đồng ý việc cha mẹ nhận con nuôi. Nhưng trong đời sống, sự chuẩn bị của các con là yếu tố quyết định đứa trẻ mới có hoà nhập được không. Nói chuyện với con đẻ trước, theo độ tuổi, là việc cha mẹ nên làm.
Thứ tự tuổi trong nhà. Không có quy định về việc con nuôi phải nhỏ hơn hay lớn hơn con đẻ. Tuy vậy, nhiều chuyên gia gia đình gợi ý giữ thứ tự tuổi tự nhiên để giảm xáo trộn vai trò của các con. Đây là lời khuyên thực hành, không phải điều kiện pháp lý.
Nhận hai anh chị em ruột cùng lúc
Khi hai hoặc nhiều trẻ là anh chị em ruột cùng cần gia đình, nhận chung chúng vào một nhà thường tốt cho cả mấy đứa trẻ: chúng giữ được mối liên hệ ruột thịt duy nhất còn lại, đỡ đơn độc khi bước vào môi trường mới. Pháp luật về trẻ em đề cao quyền của trẻ được duy trì quan hệ gia đình, và cách làm thông thường là cố gắng không tách anh chị em ruột khi có thể.
Về thủ tục, mỗi đứa trẻ là một việc nuôi con nuôi riêng: mỗi trẻ có hồ sơ của mình, sự đồng ý của cha mẹ đẻ hoặc người giám hộ cho từng trẻ, ý kiến riêng của từng trẻ từ đủ 9 tuổi trở lên. Cơ quan đăng ký có thể giải quyết song song, nhưng điều kiện của người nhận phải đủ cho tất cả các trẻ cùng lúc.
Điểm cần tính kỹ là khoảng cách tuổi. Nếu đứa lớn đã 15 tuổi còn đứa nhỏ 6 tuổi, người nhận phải hơn đứa lớn từ 20 tuổi trở lên, trừ khi thuộc nhóm người thân được miễn. Nếu đứa lớn đã đủ 16 tuổi, chỉ cha dượng, mẹ kế hoặc cô, cậu, dì, chú, bác ruột mới nhận được; người ngoài gia đình có thể nhận đứa nhỏ nhưng không nhận được đứa lớn, và cần tìm cách khác để hai đứa không bị cắt đứt liên lạc.
Nhận con nuôi thứ hai sau vài năm
Nhiều gia đình sau khi nhận một con nuôi và thấy cuộc sống ổn định, muốn nhận thêm một đứa trẻ nữa. Việc này hoàn toàn được phép, nhưng cần hiểu rằng hồ sơ lần sau không kế thừa kết quả của lần trước. Cơ quan đăng ký sẽ xem xét lại toàn bộ điều kiện tại thời điểm mới: tuổi của cha mẹ so với đứa trẻ mới, sức khoẻ hiện tại, thu nhập và chỗ ở khi gia đình đã đông hơn, phiếu lý lịch tư pháp mới.
Kinh nghiệm nuôi đứa con nuôi đầu tiên lại là một lợi thế thật. Cha mẹ đã quen với thủ tục, đã trải qua những tháng đầu khó khăn, đã biết cách nói chuyện với con về nguồn gốc. Cán bộ xác minh thường quan tâm cách đứa con nuôi đầu tiên đang lớn lên: có đi học đều không, có khoẻ mạnh không, quan hệ trong gia đình thế nào.
Điều nên chuẩn bị riêng là tâm lý của đứa con nuôi đầu tiên. Với một đứa trẻ từng trải qua việc rời gia đình gốc, sự xuất hiện của một đứa trẻ mới có thể làm sống lại nỗi sợ bị thay thế. Nói với con sớm, cho con tham gia chuẩn bị, và khẳng định vị trí của con trong nhà là những việc làm nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn.
Các tình huống nhận nhiều trẻ
Bảng tóm tắt những tình huống hay gặp khi một gia đình nhận hơn một đứa trẻ. Các tình huống là ví dụ giả định.
| Tình huống | Pháp luật cho phép | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| Đã có hai con đẻ, nhận thêm một con nuôi | Có, nếu đủ điều kiện | Điều kiện xét cho cả gia đình năm người |
| Nhận hai anh em ruột 5 và 8 tuổi | Có, mỗi trẻ một việc đăng ký | Đứa 8 tuổi chưa cần đồng ý theo luật nhưng nên được nói chuyện |
| Nhận hai chị em ruột 10 và 16 tuổi, người nhận không phải họ hàng | Chỉ nhận được đứa 10 tuổi | Đứa 16 tuổi không thuộc diện người ngoài được nhận |
| Nhận con nuôi thứ hai sau năm năm | Có, là hồ sơ mới | Xét lại toàn bộ điều kiện tại thời điểm mới |
| Nhận cùng lúc ba trẻ không có quan hệ ruột thịt | Không bị cấm | Cán bộ xác minh sẽ hỏi rất kỹ về năng lực chăm sóc |
| Người độc thân nhận hai trẻ | Có, nếu đủ điều kiện | Kế hoạch chăm sóc và người hỗ trợ càng quan trọng |
Mỗi dòng trong bảng đều phải đi cùng các điều kiện chung và sự đồng ý theo quy định. Không có trường hợp nào nhận nhiều trẻ được hưởng thủ tục rút gọn chỉ vì nhận cùng lúc.
Không phân biệt đối xử giữa con đẻ và con nuôi
Luật Nuôi con nuôi 2010 đưa việc phân biệt đối xử giữa con đẻ và con nuôi vào nhóm hành vi bị cấm. Kể từ ngày giao nhận con nuôi, giữa cha mẹ nuôi và con nuôi có đầy đủ quyền, nghĩa vụ của cha mẹ và con theo pháp luật hôn nhân gia đình, dân sự và các luật khác có liên quan. Con nuôi và con đẻ cùng là con, cùng được nuôi dưỡng, giáo dục, cùng ở hàng thừa kế thứ nhất của cha mẹ.
Phân biệt đối xử trong đời sống thường không lộ liễu. Nó có thể là việc con đẻ được học thêm còn con nuôi phải làm việc nhà nhiều hơn, việc chia đồ ăn, việc họ hàng nói "con nhà mình" và "con nuôi" khác giọng, hay việc tài sản được hứa hẹn cho con đẻ trong khi con nuôi bị lờ đi. Những điều ấy để lại dấu vết lâu dài trong lòng đứa trẻ.
Trong trường hợp nghiêm trọng, như ngược đãi, bỏ mặc con nuôi, pháp luật có những chế tài và đó có thể trở thành căn cứ để Toà án chấm dứt việc nuôi con nuôi theo yêu cầu của người có quyền. Ở mức thường ngày, điều bảo vệ đứa trẻ tốt nhất vẫn là ý thức của cha mẹ: trước khi nhận thêm một đứa trẻ, hãy chắc rằng mình đủ tình thương và sự công bằng cho tất cả các con.
Gia đình đã có con chuẩn bị nhận thêm
Một trình tự gợi ý cho gia đình đang có con, muốn nhận thêm một hoặc nhiều con nuôi:
- Rà lại điều kiện của cha mẹ: tuổi so với đứa trẻ định nhận, sức khoẻ, tư cách, và điều kiện kinh tế, chỗ ở khi gia đình có thêm người.
- Lập bức tranh chi phí và thời gian cho cả gia đình sau khi có thêm trẻ, không chỉ cho đứa trẻ mới.
- Nói chuyện với các con đang có theo độ tuổi, cho các con thời gian hỏi và bày tỏ.
- Nếu định nhận anh chị em ruột, tìm hiểu tuổi từng trẻ và nhóm người được phép nhận ở độ tuổi đó.
- Hỏi bộ phận một cửa cấp xã nơi thường trú hoặc nơi trẻ thường trú về hồ sơ cho từng trẻ.
- Chuẩn bị chỗ ở, trường học, bảo hiểm y tế cho đứa trẻ mới trước khi giao nhận.
- Sau khi trẻ về, dành thời gian riêng cho từng đứa con, cả con đẻ lẫn con nuôi, trong những tháng đầu.
Gia đình đông con có thể là môi trường rất tốt cho một đứa trẻ cần mái nhà, khi người lớn chuẩn bị đủ cho tất cả những đứa trẻ trong nhà.
Câu hỏi thường gặp
Một cặp vợ chồng được nhận tối đa bao nhiêu con nuôi?
Luật Nuôi con nuôi 2010 không quy định số tối đa. Mỗi lần nhận là một việc đăng ký riêng, và cơ quan đăng ký xem gia đình có đủ điều kiện sức khoẻ, kinh tế, chỗ ở để chăm sóc tất cả các con hay không.
Đã có con đẻ thì có phải giải thích lý do muốn nhận con nuôi không?
Luật không đòi chứng minh hiếm muộn hay lý do riêng. Tuy vậy, cán bộ xác minh có thể trò chuyện để hiểu động cơ, vì mục đích của nuôi con nuôi là lợi ích của trẻ. Trình bày thẳng thắn mong muốn của gia đình là đủ.
Nhận hai anh em ruột có phải làm hai bộ hồ sơ không?
Mỗi đứa trẻ là một việc nuôi con nuôi riêng, với sự đồng ý và ý kiến riêng của từng trẻ theo quy định. Phần giấy tờ của người nhận có thể dùng chung tuỳ hướng dẫn hiện hành, nên hỏi cơ quan đăng ký khi nộp.
Con đẻ có quyền phản đối việc cha mẹ nhận con nuôi không?
Luật không yêu cầu sự đồng ý của con đẻ. Nhưng phản ứng của các con là tín hiệu quan trọng về khả năng hoà nhập của đứa trẻ mới. Cha mẹ nên lắng nghe và chuẩn bị cho các con trước khi quyết định.
Con nuôi và con đẻ có được chia thừa kế bằng nhau không?
Khi chia theo pháp luật, con đẻ và con nuôi cùng ở hàng thừa kế thứ nhất của cha mẹ và hưởng phần bằng nhau. Nếu có di chúc thì chia theo di chúc, với những giới hạn luật định. Chi tiết ở danh mục thừa kế của con nuôi trong trang.